吹き替え
ふきかえfukikae
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
吹き替え nghĩa là lồng tiếng.
Nghĩa của 吹き替え
Danh từ
- Lồng tiếng.
Cách viết khác: 吹替え, 吹替
Từ ghép có 吹き替え
- 吹き替える — Lồng tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dubbing (of a film, etc. into a different language)
- Danh từ stand-in (actor); double
- Danh từ recasting; reminting; recoining
Câu hỏi thường gặp
吹き替え nghĩa là gì?
吹き替え (danh từ) nghĩa là lồng tiếng.
吹き替え đọc là gì?
吹き替え đọc là ふきかえ (romaji: fukikae).