TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吹(ふ)き替(か)え

ふきかえfukikae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吹 xúy·替 thế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

吹き替え nghĩa là lồng tiếng.

Nghĩa của 吹き替え

Danh từ

  1. Lồng tiếng.

Cách viết khác: 吹替え, 吹替

Từ ghép có 吹き替え

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dubbing (of a film, etc. into a different language)
  • Danh từ stand-in (actor); double
  • Danh từ recasting; reminting; recoining

Câu hỏi thường gặp

吹き替え nghĩa là gì?

吹き替え (danh từ) nghĩa là lồng tiếng.

吹き替え đọc là gì?

吹き替え đọc là ふきかえ (romaji: fukikae).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.