便覧
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiện lãm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
便覧 nghĩa là sổ tay.
Nghĩa của 便覧
Danh từ
- Sổ tay.
Cách viết khác: べんらん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handbook; manual; compendium
Câu hỏi thường gặp
便覧 nghĩa là gì?
便覧 (danh từ) nghĩa là sổ tay.
便覧 đọc là gì?
便覧 đọc là びんらん (romaji: binran).
Âm Hán Việt của 便覧 là gì?
Âm Hán Việt của 便覧 là "tiện lãm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.