富貴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phú quý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 富貴
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na riches and honours (honors); wealth and rank
Cách viết khác: ふっき
Từ ghép có 富貴
- 富貴を浮雲にたとふ — Giàu sang như mây trôi nổi.