便
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
便 nghĩa là bay, chuyến bay.
Nghĩa của 便
Danh từ
- Bay, chuyến bay.
Từ ghép có 便
Câu ví dụ với 便
- バスの便はもっと良くて当然だ。 Nên có một dịch vụ xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198146
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flight (e.g. airline flight); trip (e.g. train trip); sailing (e.g. ferry voyage); service
- Danh từ mail; post; letter
- Danh từ opportunity; chance
Câu hỏi thường gặp
便 nghĩa là gì?
便 (danh từ) nghĩa là bay, chuyến bay.
便 đọc là gì?
便 đọc là びん (romaji: bin).
Âm Hán Việt của 便 là gì?
Âm Hán Việt của 便 là "tiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.