不
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 不
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố un-; non-
Từ ghép có 不
- 不可能 — Không thể, bất khả thi.
- 不注意 — Bất cẩn, sự bất cẩn.
- 不足 — Thiếu.
- 不幸 — Bất hạnh, nạn.
- 不平 — Phàn nàn.
- 不安 — Sự lo lắng, lo âu.
- 不満 — Phàn nàn, bất mãn.
- 不利 — Bất lợi, sự bất lợi.
- 不正 — Sự bất công, bất công.
- 不当 — Bất công.
- 不運 — Nạn, họa.
- 不公平 — Sự bất công, bất công.
- 不便 — Bất tiện.
- 不動産 — Bất động sản, địa ốc.
- 不明 — Bất minh.
- 不振 — Đình đốn, đình trệ.
- 不良 — Hô-li-gân.
- 不滅 — Bất diệt.
- 不眠症 — Mất ngủ.
- 不朽 — Bất hủ.
- 不動産屋 — Địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.
- 不定詞 — Lối vô định.
- 不変 — Bất biến.
- 不眠 — Mất ngủ.
- 不明瞭 — Tối tăm.
- 不祥事 — Vụ bê bối, vụ tai tiếng.
- 不動 — Bất động.
- 不合理 — Bất hợp lí.
- 不倫 — Ngoại tình.
- 不規則動詞 — Động từ bất quy tắc.