風景
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
風景 nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.
Nghĩa của 風景
Danh từ
- Phong cảnh, cảnh sắc. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 風景
- 私には見慣れた風景もトムには新鮮だったようで、しきりに写真を撮っていました。 Kể cả cái khung cảnh quá đỗi quen thuộc với tôi cũng có vẻ mới lạ với Tom, thế nên anh ta chụp ảnh không ngừng.Tatoeba #3054867
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scenery; scene; landscape; view; sight
- Danh từ scene (e.g. of a crime)
Câu hỏi thường gặp
風景 nghĩa là gì?
風景 (danh từ) nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.
風景 đọc là gì?
風景 đọc là ふうけい (romaji: fūkei).
Âm Hán Việt của 風景 là gì?
Âm Hán Việt của 風景 là "phong cảnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.