増える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
増える nghĩa là tăng, tăng lên.
Nghĩa của 増える
Động từ
- Tăng, tăng lên.
Cách viết khác: 殖える
Cách chia của 増える
| Thể lịch sự (ます) | 増えます |
| Thể て | 増えて |
| Quá khứ (た) | 増えた |
| Phủ định (ない) | 増えない |
| Khả năng | 増えられる |
| Ý chí (よう) | 増えよう |
| Điều kiện (ば) | 増えれば |
| Bị động | 増えられる |
| Sai khiến | 増えさせる |
| Mệnh lệnh | 増えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 増える
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 増える
- 大雨で川の水が急に増えた。 Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137682
- 海外へ出かける日本人が年々増えている。 Số lượng người Nhật sang nước ngoài càng ngày càng tăng lên theo từng năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185065
- 最近では、海外旅行する日本人が増えてきた。 Ngày càng nhiều người nhật du lịch nước ngoài những ngày này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170717
- もし車の数が増えると、道路はひどく込むことになるだろう。 Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193600
- 例えば、結婚しないで同棲して子供をもうける人が増えている。 Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77705
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to increase; to multiply
Câu hỏi thường gặp
増える nghĩa là gì?
増える (động từ) nghĩa là tăng, tăng lên.
増える đọc là gì?
増える đọc là ふえる (romaji: fueru).