服
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
服 nghĩa là quần áo, đồ, mặc.
Nghĩa của 服
Danh từ
- Quần áo, đồ, mặc.
Từ ghép có 服
Câu ví dụ với 服
- 彼女は赤い服を着ていた。 Cô ấy mặc đồ đỏ.Tatoeba #88300
- 彼女はいつも流行の服を着ている。 Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.Tatoeba #93208
- 君は、いつも私の服をけなすのだから。 Bạn luôn chê bai quần áo của tôi.Tatoeba #177996
- 服を着替えなさい。 Thay quần áo đi.Tatoeba #83887
- 白い服を着ている婦人は有名な女優です。 Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.Tatoeba #121420
- ぬれた服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198650
- これはメアリーが自分で作った服です。 Đây là những áo quần mà Mary đã tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218514
- 彼女はいつもこざっぱりした服を着ている。 Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clothes (esp. Western clothes); clothing; dress; costume; suit
- Trợ số từ counter for doses of medicine, gulps of tea, puffs of a cigarette, etc.
Câu hỏi thường gặp
服 nghĩa là gì?
服 (danh từ) nghĩa là quần áo, đồ, mặc.
服 đọc là gì?
服 đọc là ふく (romaji: fuku).
Âm Hán Việt của 服 là gì?
Âm Hán Việt của 服 là "phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.