病理学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bệnh lí học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
病理学 nghĩa là bệnh lí học, bịnh lý học, bệnh học.
Nghĩa của 病理学
Danh từ
- Bệnh lí học, bịnh lý học, bệnh học. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 病理学
- 植物病理学 — Bệnh học thực vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pathology
Câu hỏi thường gặp
病理学 nghĩa là gì?
病理学 (danh từ) nghĩa là bệnh lí học, bịnh lý học, bệnh học.
病理学 đọc là gì?
病理学 đọc là びょうりがく (romaji: byōrigaku).
Âm Hán Việt của 病理学 là gì?
Âm Hán Việt của 病理学 là "bệnh lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.