美容室
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mĩ dung thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
美容室 nghĩa là thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp.
Nghĩa của 美容室
Danh từ
- Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beauty parlor
Câu hỏi thường gặp
美容室 nghĩa là gì?
美容室 (danh từ) nghĩa là thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp.
美容室 đọc là gì?
美容室 đọc là びようしつ (romaji: biyōshitsu).
Âm Hán Việt của 美容室 là gì?
Âm Hán Việt của 美容室 là "mĩ dung thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.