TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

深(ふか)まる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふかまるfukamaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 深 thâm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 深まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to deepen; to heighten; to intensify

Cách chia của 深まる

Thể lịch sự (ます)深まります
Thể て深まって
Quá khứ (た)深まった
Phủ định (ない)深まらない
Khả năng深まれる
Ý chí (よう)深まろう
Điều kiện (ば)深まれば
Bị động深まられる
Sai khiến深まらせる
Mệnh lệnh深まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.