風
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 風
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manner; way; style
- Danh từ appearance; air; likeness
- Danh từ custom; convention; practice
- Danh từ folk song (genre of the Shi Jing)
- Danh từ wind (one of the five elements)
- Hậu tố -ish; resembling; -looking
Từ ghép có 風
- 風邪をひく — Bị cảm lạnh.
- 風邪 — Cúm.
- 台風 — Bão cuồng phong.
- 風呂 — Bồn tắm.
- 風景 — Phong cảnh, cảnh sắc.
- 風船 — Khí cầu, bóng.
- 暴風 — Bão, bão tố.
- 風味 — Hương vị.
- 風格 — Phong cách.
- 風土 — Phong thổ, khí hậu.
- 風呂場 — Phòng tắm, buồng tắm.
- 風車 — Cối xay gió.
- 東風 — Gió đông.
- 旋風 — Gió lốc, lốc.
- 風刺 — Sự nói mỉa, sự mỉa mai, giống thép, giống gang, châm biếm.
- 風化 — Phong hoá.
- 痛風 — Thống phong.
- 作風 — Tác phong.
- 屏風 — Bình phong.
- 神風 — Cơn gió thần, thần phong.
- 南風 — Gió nam.
- 昔風 — Cũ, không hợp thời trang.
- 破傷風 — Uốn ván.
- 風水 — Phong thủy.
- 貿易風 — Gió mậu dịch, gió tín phong.
- 風力計 — Máy đo gió.
- 風刺画 — Tranh biếm hoạ.
- 風速計 — Máy đo gió.
- 太陽風 — Gió Mặt Trời.
- 風鐸 — Chuông gió.
Câu ví dụ với 風
- そんな風に振る舞うとは彼は頭がおかしいにちがいない。 Anh ta hẳn phải mất tự chủ mới cư xử như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204033
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.