TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不可抗力(ふかこうりょく)

ふかこうりょくfukakōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT KHẢ KHÁNG LỰC 不 bất·可 khả·抗 kháng·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất khả kháng lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不可抗力 nghĩa là bất khả kháng.

Nghĩa của 不可抗力

Danh từ

  1. Bất khả kháng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act of God; irresistible force; inevitability (thành ngữ bốn chữ)
  • Danh từ force majeure; vis major

Câu hỏi thường gặp

不可抗力 nghĩa là gì?

不可抗力 (danh từ) nghĩa là bất khả kháng.

不可抗力 đọc là gì?

不可抗力 đọc là ふかこうりょく (romaji: fukakōryoku).

Âm Hán Việt của 不可抗力 là gì?

Âm Hán Việt của 不可抗力 là "bất khả kháng lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.