不可抗力
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất khả kháng lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
不可抗力 nghĩa là bất khả kháng.
Nghĩa của 不可抗力
Danh từ
- Bất khả kháng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ act of God; irresistible force; inevitability (thành ngữ bốn chữ)
- Danh từ force majeure; vis major
Câu hỏi thường gặp
不可抗力 nghĩa là gì?
不可抗力 (danh từ) nghĩa là bất khả kháng.
不可抗力 đọc là gì?
不可抗力 đọc là ふかこうりょく (romaji: fukakōryoku).
Âm Hán Việt của 不可抗力 là gì?
Âm Hán Việt của 不可抗力 là "bất khả kháng lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.