吹き付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 吹き付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to blow against; to spray (paint, etc.; onto a surface)
Cách viết khác: 吹きつける, 吹き着ける, 吹付ける, 噴きつける, 噴き付ける
Cách chia của 吹き付ける
| Thể lịch sự (ます) | 吹き付けます |
| Thể て | 吹き付けて |
| Quá khứ (た) | 吹き付けた |
| Phủ định (ない) | 吹き付けない |
| Khả năng | 吹き付けられる |
| Ý chí (よう) | 吹き付けよう |
| Điều kiện (ば) | 吹き付ければ |
| Bị động | 吹き付けられる |
| Sai khiến | 吹き付けさせる |
| Mệnh lệnh | 吹き付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).