TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吹(ふ)き付(つ)ける

ふきつけるfukitsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吹 xúy·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 吹き付ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to blow against; to spray (paint, etc.; onto a surface)

Cách viết khác: 吹きつける, 吹き着ける, 吹付ける, 噴きつける, 噴き付ける

Cách chia của 吹き付ける

Thể lịch sự (ます)吹き付けます
Thể て吹き付けて
Quá khứ (た)吹き付けた
Phủ định (ない)吹き付けない
Khả năng吹き付けられる
Ý chí (よう)吹き付けよう
Điều kiện (ば)吹き付ければ
Bị động吹き付けられる
Sai khiến吹き付けさせる
Mệnh lệnh吹き付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.