TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吹(ふ)き返(かえ)す

ふきかえすfukikaesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吹 xúy·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 吹き返す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to blow in the opposite direction; to revive

Cách chia của 吹き返す

Thể lịch sự (ます)吹き返します
Thể て吹き返して
Quá khứ (た)吹き返した
Phủ định (ない)吹き返さない
Khả năng吹き返せる
Ý chí (よう)吹き返そう
Điều kiện (ば)吹き返せば
Bị động吹き返される
Sai khiến吹き返させる
Mệnh lệnh吹き返せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.