TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

複(ふく)

ふくfuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 複 phức

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

複 nghĩa là đôi.

Nghĩa của 複

Tiền tố

  1. Đôi.

Từ liên quan với 複

Từ ghép có 複

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố compound; composite; multiple; re-; bi-
  • Danh từ doubles (tennis, badminton, etc.) (viết tắt)
  • Danh từ place bet (in horse racing, etc.); show bet; bet that predicts a top 2 or top 3 finish (depending on number of horses, etc. in race) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

複 nghĩa là gì?

複 (tiền tố) nghĩa là đôi.

複 đọc là gì?

複 đọc là ふく (romaji: fuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.