TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不可能(ふかのう)

từ thông dụng
ふかのうfukanō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT KHẢ NĂNG 不 bất·可 khả·能 năng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất khả năng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不可能 nghĩa là không thể, bất khả thi.

Nghĩa của 不可能

Tính từ đuôi na

  1. Không thể, bất khả thi.

Câu ví dụ với 不可能

  • その紛争を解決するのは不可能だ。 Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.Tatoeba #206877
  • この壊れた花瓶の修理は不可能だ。 Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.Tatoeba #222657
  • 私がその仕事を一時間で終えるのは不可能です。 Tôi không thể làm xong công việc đó trong một giờ.Tatoeba #160147
  • もし電気が無かったら我々の文明生活は不可能になるだろう。 Nếu không có điện thì sẽ không thể có đời sống văn minh của chúng ta.Tatoeba #237374
  • 彼女はもっとのんびりした生活を望んだが、あの状況ではそれは不可能であった。 Cô ấy đã mong muốn một cuộc sống thong thả hơn, nhưng xét theo hoàn cảnh thì điều đó là bất khả thi.Tatoeba #91366
  • 彼がそれをするのは不可能だ。 Nó không thể làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120861
  • それを1日で終えるのはほとんど不可能だ。 Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204687
  • それを1日で終わらせるのはほとんど不可能だ。 Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na impossible

Câu hỏi thường gặp

不可能 nghĩa là gì?

不可能 (tính từ đuôi na) nghĩa là không thể, bất khả thi.

不可能 đọc là gì?

不可能 đọc là ふかのう (romaji: fukanō).

Âm Hán Việt của 不可能 là gì?

Âm Hán Việt của 不可能 là "bất khả năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.