風力計
ふうりょくけいfūryokukei
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
風力計 nghĩa là máy đo gió.
Nghĩa của 風力計
Danh từ
- Máy đo gió.
Từ liên quan với 風力計
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anemometer; wind gauge
Câu hỏi thường gặp
風力計 nghĩa là gì?
風力計 (danh từ) nghĩa là máy đo gió.
風力計 đọc là gì?
風力計 đọc là ふうりょくけい (romaji: fūryokukei).