風雨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong vũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 風雨
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wind and rain
- Danh từ rainstorm
Từ ghép có 風雨
- 暴風雨 — Mưa bão.