Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
風格 nghĩa là phong cách.
Nghĩa của 風格
Danh từ
Phong cách. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ personality; style; appearance
Câu hỏi thường gặp
風格 nghĩa là gì?
風格 (danh từ) nghĩa là phong cách.
風格 đọc là gì?
風格 đọc là ふうかく (romaji: fūkaku).
Âm Hán Việt của 風格 là gì?
Âm Hán Việt của 風格 là "phong cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.