TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

病理(びょうり)

từ thông dụng
びょうりbyōri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỆNH LÍ 病 bệnh·理 lí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bệnh lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

病理 nghĩa là bệnh lý.

Nghĩa của 病理

Danh từ

  1. Bệnh lý.

Từ ghép có 病理

  • 病理学 — Bệnh lí học, bịnh lý học, bệnh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pathology

Câu hỏi thường gặp

病理 nghĩa là gì?

病理 (danh từ) nghĩa là bệnh lý.

病理 đọc là gì?

病理 đọc là びょうり (romaji: byōri).

Âm Hán Việt của 病理 là gì?

Âm Hán Việt của 病理 là "bệnh lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.