TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吹(ふ)き荒(あ)れる

ふきあれるfukiareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吹 xúy·荒 hoang

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 吹き荒れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to blow violently; to sweep over; to devastate

Cách viết khác: 吹荒れる

Cách chia của 吹き荒れる

Thể lịch sự (ます)吹き荒れます
Thể て吹き荒れて
Quá khứ (た)吹き荒れた
Phủ định (ない)吹き荒れない
Khả năng吹き荒れられる
Ý chí (よう)吹き荒れよう
Điều kiện (ば)吹き荒れれば
Bị động吹き荒れられる
Sai khiến吹き荒れさせる
Mệnh lệnh吹き荒れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.