TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

風鐸(ふうたく)

ふうたくfūtaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 風 phong·鐸 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

風鐸 nghĩa là chuông gió.

Nghĩa của 風鐸

Danh từ

  1. cổ Chuông gió.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bronze wind bells hanging from eaves of temple towers or halls (esp. four corners) (cổ)
  • Danh từ wind bell; wind chimes (cổ)

Câu hỏi thường gặp

風鐸 nghĩa là gì?

風鐸 (danh từ) nghĩa là chuông gió.

風鐸 đọc là gì?

風鐸 đọc là ふうたく (romaji: fūtaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.