風力発電
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong lực phát điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
風力発電 nghĩa là năng lượng gió.
Nghĩa của 風力発電
Danh từ
- Năng lượng gió.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wind power generation
Câu hỏi thường gặp
風力発電 nghĩa là gì?
風力発電 (danh từ) nghĩa là năng lượng gió.
風力発電 đọc là gì?
風力発電 đọc là ふうりょくはつでん (romaji: fūryokuhatsuden).
Âm Hán Việt của 風力発電 là gì?
Âm Hán Việt của 風力発電 là "phong lực phát điện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.