TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

風力発電(ふうりょくはつでん)

ふうりょくはつでんfūryokuhatsuden giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG LỰC PHÁT ĐIỆN 風 phong·力 lực·発 phát·電 điện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong lực phát điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

風力発電 nghĩa là năng lượng gió.

Nghĩa của 風力発電

Danh từ

  1. Năng lượng gió.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wind power generation

Câu hỏi thường gặp

風力発電 nghĩa là gì?

風力発電 (danh từ) nghĩa là năng lượng gió.

風力発電 đọc là gì?

風力発電 đọc là ふうりょくはつでん (romaji: fūryokuhatsuden).

Âm Hán Việt của 風力発電 là gì?

Âm Hán Việt của 風力発電 là "phong lực phát điện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.