負
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
負 nghĩa là âm.
Nghĩa của 負
Danh từ
- Âm.
Từ liên quan với 負
Từ ghép có 負
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ negative; minus
Câu hỏi thường gặp
負 nghĩa là gì?
負 (danh từ) nghĩa là âm.
負 đọc là gì?
負 đọc là ふ (romaji: fu).
Âm Hán Việt của 負 là gì?
Âm Hán Việt của 負 là "phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.