不可思議
ふかしぎfukashigi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
不可思議 nghĩa là bí hiểm.
Nghĩa của 不可思議
Tính từ đuôi na
- Bí hiểm.
Từ liên quan với 不可思議
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na mystery; something inexplicable; wonder; miracle (thành ngữ bốn chữ)
- Tính từ đuôi na unfathomable (of a Buddha's abilities)
- Số từ 10^64 (or 10^80)
Câu hỏi thường gặp
不可思議 nghĩa là gì?
不可思議 (tính từ đuôi na) nghĩa là bí hiểm.
不可思議 đọc là gì?
不可思議 đọc là ふかしぎ (romaji: fukashigi).