美容
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mĩ dung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 美容
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beauty; good figure; (beautiful) appearance; (beautiful) features
- Danh từ beautification; beauty treatment; beauty culture; cosmetics
Từ ghép có 美容
Câu ví dụ với 美容
- 美容院でヘアブリーチしてもらわなきゃ。 Tôi cần phải tẩy tóc ở tiệm.Tatoeba #9812233
- 昔は美容師かファッションデザイナーになりたいと思ってました。 Trong quá khứ, tôi đã từng muốn trở thành một chuyên viên chăm sóc sắc đẹp hoặc là một nhà thiết kế thời trang.Tatoeba #3577911
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).