風刺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong thích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
風刺 nghĩa là sự nói mỉa, sự mỉa mai, giống thép.
Nghĩa của 風刺
Danh từ
- Sự nói mỉa, sự mỉa mai, giống thép, giống gang, châm biếm.
Cách viết khác: 諷刺
Từ ghép có 風刺
- 風刺画 — Tranh biếm hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satire; irony; sarcasm
Câu hỏi thường gặp
風刺 nghĩa là gì?
風刺 (danh từ) nghĩa là sự nói mỉa, sự mỉa mai, giống thép.
風刺 đọc là gì?
風刺 đọc là ふうし (romaji: fūshi).
Âm Hán Việt của 風刺 là gì?
Âm Hán Việt của 風刺 là "phong thích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.