TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吹(ふ)き出(だ)す

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ふきだすfukidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吹 xúy·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 吹き出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to spout out; to spurt out; to gush out; to jet out
  • Động từ to sprout; to bud
  • Động từ to burst into laughter
  • Động từ to blow (smoke, etc.)
  • Động từ to send out shoots (of a tree)

Cách viết khác: 噴き出す, 吹きだす, 吹出す, 噴出す, 噴きだす

Cách chia của 吹き出す

Thể lịch sự (ます)吹き出します
Thể て吹き出して
Quá khứ (た)吹き出した
Phủ định (ない)吹き出さない
Khả năng吹き出せる
Ý chí (よう)吹き出そう
Điều kiện (ば)吹き出せば
Bị động吹き出される
Sai khiến吹き出させる
Mệnh lệnh吹き出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.