吹き出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 吹き出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spout out; to spurt out; to gush out; to jet out
- Động từ to sprout; to bud
- Động từ to burst into laughter
- Động từ to blow (smoke, etc.)
- Động từ to send out shoots (of a tree)
Cách viết khác: 噴き出す, 吹きだす, 吹出す, 噴出す, 噴きだす
Cách chia của 吹き出す
| Thể lịch sự (ます) | 吹き出します |
| Thể て | 吹き出して |
| Quá khứ (た) | 吹き出した |
| Phủ định (ない) | 吹き出さない |
| Khả năng | 吹き出せる |
| Ý chí (よう) | 吹き出そう |
| Điều kiện (ば) | 吹き出せば |
| Bị động | 吹き出される |
| Sai khiến | 吹き出させる |
| Mệnh lệnh | 吹き出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).