付近
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phó cặn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 付近
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neighborhood; neighbourhood; vicinity; environs; surrounding area
Cách viết khác: 附近
Câu ví dụ với 付近
- 人間の体温は37度付近で上下している。 Nhiệt độ cơ thể của con người dao động trên dưới mức 37 độ C.Tatoeba #1524814
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).