TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不快(ふかい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふかいfukai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT KHOÁI 不 bất·快 khoái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất khoái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 不快

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ displeasure; discomfort; unpleasantness
  • Danh từ indisposition; ailment

Câu ví dụ với 不快

  • 私達はそこで不快な経験をした。 Chúng tôi đã có một trải nghiệm khá tệ ở đó.Tatoeba #151803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.