TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジェスチャー

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jesuchā giọng máy của trình duyệt

ジェスチャー nghĩa là cử chỉ.

Nghĩa của ジェスチャー

Danh từ

  1. Cử chỉ.

Cách viết khác: ジェスチャ, ゼスチャー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gesture
  • Danh từ charades (game)

Câu hỏi thường gặp

ジェスチャー nghĩa là gì?

ジェスチャー (danh từ) nghĩa là cử chỉ.

ジェスチャー đọc là gì?

ジェスチャー đọc là ジェスチャー (romaji: jesuchā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.