ジェスチャー
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jesuchā
giọng máy của trình duyệt
ジェスチャー nghĩa là cử chỉ.
Nghĩa của ジェスチャー
Danh từ
- Cử chỉ.
Cách viết khác: ジェスチャ, ゼスチャー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gesture
- Danh từ charades (game)
Câu hỏi thường gặp
ジェスチャー nghĩa là gì?
ジェスチャー (danh từ) nghĩa là cử chỉ.
ジェスチャー đọc là gì?
ジェスチャー đọc là ジェスチャー (romaji: jesuchā).