TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジプシー

từ thông dụng
jipushī giọng máy của trình duyệt

ジプシー nghĩa là dân gipsi, dân gipxi.

Nghĩa của ジプシー

Danh từ

  1. nhạy cảm Người di-gan, người xư-gan, dân gipsi, dân gipxi.

Từ liên quan với ジプシー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gypsy; gipsy (nhạy cảm)

Câu hỏi thường gặp

ジプシー nghĩa là gì?

ジプシー (danh từ) nghĩa là dân gipsi, dân gipxi.

ジプシー đọc là gì?

ジプシー đọc là ジプシー (romaji: jipushī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.