TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シーズン

JLPT N2 từ thông dụng
shīzun giọng máy của trình duyệt

シーズン nghĩa là mùa.

Nghĩa của シーズン

Danh từ

  1. Mùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ season (period in which regulated games are played)
  • Danh từ season (division of the year)
  • Danh từ season (of a TV show, etc.)
  • Danh từ season (for doing something, e.g. ski season, entrance examination season)

Câu hỏi thường gặp

シーズン nghĩa là gì?

シーズン (danh từ) nghĩa là mùa.

シーズン đọc là gì?

シーズン đọc là シーズン (romaji: shīzun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.