シーズン
JLPT N2 từ thông dụng
shīzun
giọng máy của trình duyệt
シーズン nghĩa là mùa.
Nghĩa của シーズン
Danh từ
- Mùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ season (period in which regulated games are played)
- Danh từ season (division of the year)
- Danh từ season (of a TV show, etc.)
- Danh từ season (for doing something, e.g. ski season, entrance examination season)
Câu hỏi thường gặp
シーズン nghĩa là gì?
シーズン (danh từ) nghĩa là mùa.
シーズン đọc là gì?
シーズン đọc là シーズン (romaji: shīzun).