ジュラ紀
tên riêng
ジュラきjuraki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ジュラ紀 nghĩa là Kỉ giu-ra.
Nghĩa của ジュラ紀
Danh từ riêng
- Kỉ giu-ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Jurassic (period)
Câu hỏi thường gặp
ジュラ紀 nghĩa là gì?
ジュラ紀 (danh từ riêng) nghĩa là Kỉ giu-ra.
ジュラ紀 đọc là gì?
ジュラ紀 đọc là ジュラき (romaji: juraki).