TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジュラ紀(き)

tên riêng
ジュラきjuraki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 紀 kỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ジュラ紀 nghĩa là Kỉ giu-ra.

Nghĩa của ジュラ紀

Danh từ riêng

  1. Kỉ giu-ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jurassic (period)

Câu hỏi thường gặp

ジュラ紀 nghĩa là gì?

ジュラ紀 (danh từ riêng) nghĩa là Kỉ giu-ra.

ジュラ紀 đọc là gì?

ジュラ紀 đọc là ジュラき (romaji: juraki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.