スイッチ
スイッチ nghĩa là ngắt điện.
Nghĩa của スイッチ
Danh từ
- Ngắt điện.
Cách viết khác: スウィッチ, スィッチ
Từ ghép có スイッチ
- スイッチを入れる — Bật.
Câu ví dụ với スイッチ
- 私は暗闇の中で手探りで電気のスイッチを探した。 Tôi lò mò tìm công tắc bật đèn trong bóng đêm.Tatoeba #158553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ switch
- Danh từ switch; points
- Danh từ switch (from one thing to another); change
Câu hỏi thường gặp
スイッチ nghĩa là gì?
スイッチ (danh từ) nghĩa là ngắt điện.
スイッチ đọc là gì?
スイッチ đọc là スイッチ (romaji: suitchi).