TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スイッチ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
suitchi giọng máy của trình duyệt

スイッチ nghĩa là ngắt điện.

Nghĩa của スイッチ

Danh từ

  1. Ngắt điện.

Cách viết khác: スウィッチ, スィッチ

Từ ghép có スイッチ

Câu ví dụ với スイッチ

  • 私は暗闇の中で手探りで電気のスイッチを探した。 Tôi lò mò tìm công tắc bật đèn trong bóng đêm.Tatoeba #158553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ switch
  • Danh từ switch; points
  • Danh từ switch (from one thing to another); change

Câu hỏi thường gặp

スイッチ nghĩa là gì?

スイッチ (danh từ) nghĩa là ngắt điện.

スイッチ đọc là gì?

スイッチ đọc là スイッチ (romaji: suitchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.