TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジブラルタル

tên riêng
jiburarutaru giọng máy của trình duyệt

ジブラルタル nghĩa là Gibraltar.

Nghĩa của ジブラルタル

Danh từ riêng

  1. Gibraltar.

Cách viết khác: 日巴拉太

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gibraltar

Câu hỏi thường gặp

ジブラルタル nghĩa là gì?

ジブラルタル (danh từ riêng) nghĩa là Gibraltar.

ジブラルタル đọc là gì?

ジブラルタル đọc là ジブラルタル (romaji: jiburarutaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.