TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジャム

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jamu giọng máy của trình duyệt

ジャム nghĩa là mứt.

Nghĩa của ジャム

Danh từ

  1. Mứt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jam

Câu hỏi thường gặp

ジャム nghĩa là gì?

ジャム (danh từ) nghĩa là mứt.

ジャム đọc là gì?

ジャム đọc là ジャム (romaji: jamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.