TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シンメトリー

shinmetorī giọng máy của trình duyệt

シンメトリー nghĩa là sự đối xứng.

Nghĩa của シンメトリー

Danh từ

  1. Sự đối xứng.

Cách viết khác: シンメトリ, シメトリー, シメトリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symmetry

Câu hỏi thường gặp

シンメトリー nghĩa là gì?

シンメトリー (danh từ) nghĩa là sự đối xứng.

シンメトリー đọc là gì?

シンメトリー đọc là シンメトリー (romaji: shinmetorī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.