TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジュノー

tên riêng
junō giọng máy của trình duyệt

ジュノー nghĩa là sao hôn thần.

Nghĩa của ジュノー

Danh từ riêng

  1. Sao hôn thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Juno (goddess)

Câu hỏi thường gặp

ジュノー nghĩa là gì?

ジュノー (danh từ riêng) nghĩa là sao hôn thần.

ジュノー đọc là gì?

ジュノー đọc là ジュノー (romaji: junō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.