TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジュール

từ thông dụng
jūru giọng máy của trình duyệt

ジュール nghĩa là jun.

Nghĩa của ジュール

Danh từ

  1. Jun.

Từ ghép có ジュール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joule

Câu hỏi thường gặp

ジュール nghĩa là gì?

ジュール (danh từ) nghĩa là jun.

ジュール đọc là gì?

ジュール đọc là ジュール (romaji: jūru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.