TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジャケット

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jaketto giọng máy của trình duyệt

ジャケット nghĩa là áo vét tông, áo vét.

Nghĩa của ジャケット

Danh từ

  1. Áo vét tông, áo vét.

Cách viết khác: ジャケツ

Câu ví dụ với ジャケット

  • このジャケットは気に入らない。 Tôi không hài lòng với bộ áo khoác này.Tatoeba #223705

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jacket
  • Danh từ book jacket; dust cover
  • Danh từ CD jacket; record jacket

Câu hỏi thường gặp

ジャケット nghĩa là gì?

ジャケット (danh từ) nghĩa là áo vét tông, áo vét.

ジャケット đọc là gì?

ジャケット đọc là ジャケット (romaji: jaketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.