TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シンブル

shinburu giọng máy của trình duyệt

シンブル nghĩa là đê.

Nghĩa của シンブル

Danh từ

  1. Đê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thimble

Câu hỏi thường gặp

シンブル nghĩa là gì?

シンブル (danh từ) nghĩa là đê.

シンブル đọc là gì?

シンブル đọc là シンブル (romaji: shinburu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.