TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジュネーブ

từ thông dụngtên riêng
junēbu giọng máy của trình duyệt

ジュネーブ nghĩa là genève.

Nghĩa của ジュネーブ

Danh từ riêng

  1. Genève, Giơ-ne-vơ.

Cách viết khác: 寿府, ジュネーヴ

Câu ví dụ với ジュネーブ

  • 両国の代表団はジュネーブで会見した。 Phái đoàn của hai nước sẽ gặp nhau tại Geneva.Tatoeba #78107

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Geneva

Câu hỏi thường gặp

ジュネーブ nghĩa là gì?

ジュネーブ (danh từ riêng) nghĩa là genève.

ジュネーブ đọc là gì?

ジュネーブ đọc là ジュネーブ (romaji: junēbu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.