スイングステート nghĩa là tiểu bang dao động, bang dao động.
Nghĩa của スイングステート
Danh từ
Tiểu bang dao động, bang dao động.
Cách viết khác: スイング・ステート
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ swing state (in US politics)
Câu hỏi thường gặp
スイングステート nghĩa là gì?
スイングステート (danh từ) nghĩa là tiểu bang dao động, bang dao động.
スイングステート đọc là gì?
スイングステート đọc là スイングステート (romaji: suingusutēto).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.