TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジャグリング

jaguringu giọng máy của trình duyệt

ジャグリング nghĩa là tung hứng.

Nghĩa của ジャグリング

Danh từ

  1. Tung hứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ juggling

Câu hỏi thường gặp

ジャグリング nghĩa là gì?

ジャグリング (danh từ) nghĩa là tung hứng.

ジャグリング đọc là gì?

ジャグリング đọc là ジャグリング (romaji: jaguringu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.