TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジャック

từ thông dụng
jakku giọng máy của trình duyệt

ジャック nghĩa là bồi, giacôbê.

Nghĩa của ジャック

Danh từ

  1. Bồi, Giacôbê.

Từ ghép có ジャック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jack; knave
  • Danh từ (electrical) jack
  • Hậu tố hijack; hijacking; takeover; seizure

Câu hỏi thường gặp

ジャック nghĩa là gì?

ジャック (danh từ) nghĩa là bồi, giacôbê.

ジャック đọc là gì?

ジャック đọc là ジャック (romaji: jakku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.