TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジェラシー

từ thông dụng
jerashī giọng máy của trình duyệt

ジェラシー nghĩa là ghen, lòng ghen tị.

Nghĩa của ジェラシー

Danh từ

  1. Ghen, lòng ghen tị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jealousy

Câu hỏi thường gặp

ジェラシー nghĩa là gì?

ジェラシー (danh từ) nghĩa là ghen, lòng ghen tị.

ジェラシー đọc là gì?

ジェラシー đọc là ジェラシー (romaji: jerashī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.