TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スイッチを入(い)れる

スイッチをいれるsuitchioireru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

スイッチを入れる nghĩa là bật.

Nghĩa của スイッチを入れる

Cụm từ

  1. Bật.

Cách chia của スイッチを入れる

Thể lịch sự (ます)スイッチを入れます
Thể てスイッチを入れて
Quá khứ (た)スイッチを入れた
Phủ định (ない)スイッチを入れない
Khả năngスイッチを入れられる
Ý chí (よう)スイッチを入れよう
Điều kiện (ば)スイッチを入れれば
Bị độngスイッチを入れられる
Sai khiếnスイッチを入れさせる
Mệnh lệnhスイッチを入れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to switch on; to turn on

Câu hỏi thường gặp

スイッチを入れる nghĩa là gì?

スイッチを入れる (cụm từ) nghĩa là bật.

スイッチを入れる đọc là gì?

スイッチを入れる đọc là スイッチをいれる (romaji: suitchioireru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.