スイッチを入れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
スイッチを入れる nghĩa là bật.
Nghĩa của スイッチを入れる
Cụm từ
- Bật.
Cách chia của スイッチを入れる
| Thể lịch sự (ます) | スイッチを入れます |
| Thể て | スイッチを入れて |
| Quá khứ (た) | スイッチを入れた |
| Phủ định (ない) | スイッチを入れない |
| Khả năng | スイッチを入れられる |
| Ý chí (よう) | スイッチを入れよう |
| Điều kiện (ば) | スイッチを入れれば |
| Bị động | スイッチを入れられる |
| Sai khiến | スイッチを入れさせる |
| Mệnh lệnh | スイッチを入れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to switch on; to turn on
Câu hỏi thường gặp
スイッチを入れる nghĩa là gì?
スイッチを入れる (cụm từ) nghĩa là bật.
スイッチを入れる đọc là gì?
スイッチを入れる đọc là スイッチをいれる (romaji: suitchioireru).