SWIFT
từ thông dụng
スウィフトsuwifuto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của SWIFT
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication; SWIFT
- Danh từ SWIFT code
Cách viết khác: スイフト